Từ vựng

まして (mashite) nghĩa là gì?

まして trong tiếng Nhật nghĩa là huống chi, nói gì đến.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまして
Romajimashite
Từ loạicụm từ, trạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
まして
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmashite

huống chi, nói gì đến

  1. 1cụm từ · trạng từ huống chi, huống hồ là, nói gì đếnstill more; to say nothing of; not to mention
  2. 2cụm từ · trạng từ lại càng không, càng không thể nói tớistill less

Câu ví dụ

  • Ngày thường đã đông, huống chi ngày nghỉ còn đông hơn.

  • Người lớn còn thấy khó, huống chi trẻ em thì không thể.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.