Từ vựng
看護師 (かんごし, kangoshi) nghĩa là gì?
看護師 (かんごし, kangoshi) trong tiếng Nhật nghĩa là điều dưỡng viên, y tá.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かんごし |
|---|
| Romaji | kangoshi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
看護師かんごし
kangoshi
điều dưỡng viên, y tá
- 1danh từ điều dưỡng viên, y tá(hospital) nurse; registered nurse; RN