Từ vựng
冠 (かんむり, kanmuri) nghĩa là gì?
冠 (かんむり, kanmuri) trong tiếng Nhật nghĩa là vương miện; phần trên của Kanji.
| Cách đọc | かんむり |
|---|---|
| Romaji | kanmuri |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
冠かんむり
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkanmuri
vương miện; phần trên của Kanji
- 1danh từ mũ kanmuri — mũ truyền thống của quan lại và tăng lữ Thần đạotraditional cap worn by Shinto clergy and courtiers
- 2danh từ vương miện, mũ miệncrown; diadem; coronet
- 3danh từ bộ thủ nằm trên đầu chữ Hántop kanji radical
- 4danh từ câu mở đầu (của bài haikai)first verse of a haikai, etc.
- 5adj-t · adv-to đứng đầu, số một, không ai bằngbest; peerless; first
Câu ví dụ
この漢字の冠は草かんむりです。
Phần trên của chữ Hán này là bộ thảo.
女王は美しい冠をかぶっていた。
Nữ hoàng đội một chiếc vương miện đẹp.