Từ vựng

相 (そう, sou) nghĩa là gì?

相 (そう, sou) trong tiếng Nhật nghĩa là vẻ, tướng, phương diện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそう
Romajisou
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
そう
N3 · ước tính theo khung JLPTsou

vẻ, tướng, phương diện

Câu ví dụ

  • Tôi đã được xem chỉ tay ở chùa.

  • Trên mặt anh ấy lộ rõ vẻ mệt mỏi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.