Từ vựng

像 (ぞう, zou) nghĩa là gì?

像 (ぞう, zou) trong tiếng Nhật nghĩa là tượng, hình ảnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぞう
Romajizou
Từ loạidanh từ, hậu tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ぞう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngzou

tượng, hình ảnh

  1. 1danh từ · hậu tố tượng, bức tượng, hình vẽ, chân dungimage; figure; statue
  2. 2danh từ · hậu tố hình dáng, hình tượng, dáng vẻfigure; form; shape
  3. 3danh từ · hậu tố (vật lý học, toán) ảnh (của vật qua thấu kính; của phần tử qua ánh xạ)image

Câu ví dụ

  • Trong công viên có một bức tượng lớn.

  • Tấm ảnh này thể hiện rõ hình ảnh của anh ấy.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.