Từ vựng
スライド (suraido) nghĩa là gì?
スライド trong tiếng Nhật nghĩa là trang chiếu; trượt, dịch chuyển.
| Cách đọc | スライド |
|---|---|
| Romaji | suraido |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
スライドスライド
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsuraido
trang chiếu; trượt, dịch chuyển
- 1danh từ tấm phim đèn chiếu, slide trình chiếuslide (for projection); transparency
- 2danh từ (viết tắt) lam kính (kính hiển vi)(microscope) slide
- 3động từ (+する) trượt, lướt đito slide; to slip
- 4động từ (+する) dời, đẩy lùi cả loạt (mục trong lịch trình)to shift (e.g. a group of items in a schedule); to move
- 5động từ (+する) điều chỉnh trượt theo (chỉ số), gắn theo thang trượtto change (with a sliding scale); to index (to); to peg
Câu ví dụ
この窓は横にスライドして開きます。
Cửa sổ này trượt sang ngang để mở.
発表のスライドをもう一度確認します。
Tôi sẽ kiểm tra lại các trang chiếu của bài thuyết trình.