Từ vựng

あいにく (ainiku) nghĩa là gì?

あいにく trong tiếng Nhật nghĩa là đáng tiếc, không may.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあいにく
Romajiainiku
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
あいにく
N3 · ước tính theo khung JLPTainiku

đáng tiếc, không may

Câu ví dụ

  • Thật không may, hôm nay trời mưa.

  • Đáng tiếc là anh ấy đi vắng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.