Từ vựng

相手方 (あいてかた, aitekata) nghĩa là gì?

相手方 (あいてかた, aitekata) trong tiếng Nhật nghĩa là phía đối phương, bên đối tác hoặc đối thủ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあいてかた
Romajiaitekata
Từ loạidanh từ
あいてかた
aitekata

phía đối phương, bên đối tác hoặc đối thủ

  1. 1danh từ phía đối phương, bên đối tác hoặc đối thủother party; opposite party; opposing team

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.