Từ vựng
目覚まし時計 (めざましどけい, mezamashidokei) nghĩa là gì?
目覚まし時計 (めざましどけい, mezamashidokei) trong tiếng Nhật nghĩa là đồng hồ báo thức.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | めざましどけい |
|---|
| Romaji | mezamashidokei |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
目覚まし時計めざましどけい
mezamashidokei
đồng hồ báo thức
- 1danh từ đồng hồ báo thứcalarm clock
Còn viết: 目覚し時計