Từ vựng

目方 (めかた, mekata) nghĩa là gì?

目方 (めかた, mekata) trong tiếng Nhật nghĩa là trọng lượng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめかた
Romajimekata
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
めかた
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmekata

trọng lượng

  1. 1danh từ weight

Câu ví dụ

  • Con cá này nặng tận ba ký.

  • Cân trọng lượng hành lý rồi mới gửi đi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.