Từ vựng

メーカー (meekaa) nghĩa là gì?

メーカー trong tiếng Nhật nghĩa là nhà sản xuất, hãng sản xuất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcメーカー
Romajimeekaa
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
メーカー
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmeekaa

nhà sản xuất, hãng sản xuất

  1. 1danh từ hãng sản xuất (nhất là hãng lớn)manufacturer (esp. a major company); producer; maker
  2. 2danh từ người hoặc thiết bị làm ra thứ gì đómaker (person or device that makes something)

Câu ví dụ

  • Sản phẩm của hãng này có chất lượng cao.

  • Hãng sản xuất ô tô lớn đã ra mắt xe đời mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.