Từ vựng

目付き (めつき, metsuki) nghĩa là gì?

目付き (めつき, metsuki) trong tiếng Nhật nghĩa là ánh mắt, vẻ nhìn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめつき
Romajimetsuki
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
めつき
N1 · ước tính theo khung JLPTmetsuki

ánh mắt, vẻ nhìn

Câu ví dụ

  • Có lẽ vì mệt nên ánh mắt trông không tốt.

  • Anh ta trừng mắt nhìn đối phương với ánh mắt sắc bén.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.