Từ vựng

雌 (めす, mesu) nghĩa là gì?

雌 (めす, mesu) trong tiếng Nhật nghĩa là con cái, giống cái.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめす
Romajimesu
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
めす
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmesu

con cái, giống cái

  1. 1danh từ · tính từ の female (animal, plant)

Câu ví dụ

  • Con mèo này là con cái.

  • Công cái có màu sắc kém sặc sỡ hơn công đực.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.