Từ vựng

目が回る (めがまわる) nghĩa là gì?

目が回る (めがまわる) trong tiếng Nhật nghĩa là bận tối mắt tối mũi (cũng có nghĩa chóng mặt) (nghĩa đen: mắt quay tròn).

Thông tin tra cứu
Cách đọcめがまわる
めがまわる
TOPICS

bận tối mắt tối mũi (cũng có nghĩa chóng mặt) (nghĩa đen: mắt quay tròn)

Câu ví dụ

  • Cuối năm đơn hàng ùn ùn kéo đến, tôi bận tối mắt tối mũi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.