Từ vựng

めそめそ nghĩa là gì?

めそめそ trong tiếng Nhật nghĩa là thút thít, sụt sịt, mau nước mắt (khóc yếu ớt, ủ rũ).

Thông tin tra cứu
Cách đọcめそめそ
めそめそ
TOPICS

thút thít, sụt sịt, mau nước mắt (khóc yếu ớt, ủ rũ)

Câu ví dụ

  • Em trai ngã, ôm lấy đầu gối và thút thít khóc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.