Từ vựng めそめそ nghĩa là gì? めそめそ trong tiếng Nhật nghĩa là thút thít, sụt sịt, mau nước mắt (khóc yếu ớt, ủ rũ). Thông tin tra cứuCách đọcめそめそ めそめそめそめそTOPICSthút thít, sụt sịt, mau nước mắt (khóc yếu ớt, ủ rũ)Câu ví dụ転(ころ)んだ弟(おとうと)は、膝(ひざ)を押(お)さえてめそめそ泣(な)いていた。Em trai ngã, ôm lấy đầu gối và thút thít khóc.