Từ vựng

盛ん (さかん, sakan) nghĩa là gì?

盛ん (さかん, sakan) trong tiếng Nhật nghĩa là thịnh vượng, phát triển mạnh; sôi nổi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさかん
Romajisakan
Từ loạitính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
さかん
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsakan

thịnh vượng, phát triển mạnh; sôi nổi

  1. 1tính từ -na thịnh vượng, phát đạt, hưng thịnh, ăn nên làm raprosperous; flourishing; thriving
  2. 2tính từ -na thịnh hành, phổ biến rộng rãipopular; widespread
  3. 3tính từ -na sôi nổi, sung sức, mạnh mẽ, hoạt động mạnhactive; lively; energetic
  4. 4tính từ -na hăng hái, nhiệt tình; liên tục, dồn dậpenthusiastic; eager; hearty

Câu ví dụ

  • Ở nước này bóng đá rất phát triển.

  • Lễ hội của thị trấn đã sôi nổi hơn trước.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.