Từ vựng

盛る (もる, moru) nghĩa là gì?

盛る (もる, moru) trong tiếng Nhật nghĩa là xới, bày thức ăn; chất đầy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcもる
Romajimoru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
もる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmoru

xới, bày thức ăn; chất đầy

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ xới ra, bày ra (bát, đĩa), múc đầyto serve (in a bowl, on a plate, etc.); to dish out; to dish up
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ chất đống, xếp cao lênto pile up; to heap up; to fill up
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ cho uống (thuốc), bỏ (thuốc độc), bốc thuốcto administer (medicine, poison); to dose out; to prescribe
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ đưa vào, gói vào (thông tin trong báo cáo, hàm ý trong câu nói)to put into (e.g. information in a report, meaning in a statement)
  5. 5động từ nhóm 1 · tha động từ chia vạch, khắc vạch (nhiệt kế, thước đo)to mark out (e.g. scale); to graduate (e.g. thermometer)

Câu ví dụ

  • Xới cơm vào bát.

  • Tôi bày trái cây chất cao trên đĩa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.