Từ vựng
問答 (もんどう, mondou) nghĩa là gì?
問答 (もんどう, mondou) trong tiếng Nhật nghĩa là hỏi đáp, đối thoại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | もんどう |
|---|
| Romaji | mondou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmondou
hỏi đáp, đối thoại
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ questions and answers; dialogue
Câu ví dụ
会議では長い問答が続いた。
Trong cuộc họp, màn hỏi đáp kéo dài mãi.
そんな問答をしても時間の無駄だ。
Có đối đáp kiểu đó cũng chỉ tốn thời gian.