Từ vựng
盛り上がる (もりあがる, moriagaru) nghĩa là gì?
盛り上がる (もりあがる, moriagaru) trong tiếng Nhật nghĩa là dâng lên, nổi lên; trở nên sôi nổi.
| Cách đọc | もりあがる |
|---|---|
| Romaji | moriagaru |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
盛り上がるもりあがる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmoriagaru
dâng lên, nổi lên; trở nên sôi nổi
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ phồng lên, nhô lên, chất đốngto swell; to rise; to bulge
- 2động từ nhóm 1 · tự động từ lên cao trào, sôi nổi hẳn lên, hào hứngto rouse; to get excited
Câu ví dụ
話が盛り上がって時間を忘れた。
Câu chuyện trở nên rôm rả đến quên cả thời gian.
コンサート会場は大いに盛り上がった。
Địa điểm hòa nhạc đã trở nên vô cùng sôi động.