Từ vựng
さらさら (sarasara) nghĩa là gì?
さらさら trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng thanh) xào xạc, sột soạt; róc rách, rì rầm; soàn soạt, xì xụp; (tượng hình) trôi chảy, lưu loát.
| Cách đọc | さらさら |
|---|---|
| Romaji | sarasara |
| Từ loại | trạng từ |
さらさらさらさら
sarasara
(tượng thanh) xào xạc, sột soạt; róc rách, rì rầm; soàn soạt, xì xụp; (tượng hình) trôi chảy, lưu loát
- 1trạng từ · adv-to (tượng thanh) xào xạc, sột soạtwith a rustling sound
- 2trạng từ · adv-to (tượng thanh) róc rách, rì rầmrippling (of a stream, etc.); murmuring; purling
- 3trạng từ · adv-to (tượng thanh) soàn soạt, xì xụp — tiếng và cơm chan tràslurping down (ochazuke)
- 4trạng từ · adv-to (tượng hình) trôi chảy, lưu loát, thoăn thoắt không chút ngập ngừngquickly and easily (e.g. write a letter); with ease; smoothly
- 5tính từ の · trạng từ · adv-to (tượng hình) khô ráo và suôn mượt, tơi mịn, chảy thông suốt không đặc dínhsmooth and dry (hair, sand, etc.); silky; powdery (e.g. snow)