Từ vựng

ビニール (biniiru) nghĩa là gì?

ビニール trong tiếng Nhật nghĩa là nhựa vinyl, ni-lông.

Thông tin tra cứu
Cách đọcビニール
Romajibiniiru
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ビニール
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbiniiru

nhựa vinyl, ni-lông

  1. 1danh từ · tính từ の nhựa vinyl, ni lôngvinyl; plastic
  2. 2danh từ (viết tắt) đĩa thanvinyl record

Câu ví dụ

  • Tôi đã cho rau vào túi ni-lông.

  • Vì trời mưa nên tôi bọc hành lý bằng ni-lông.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.