Từ vựng

発電機 (はつでんき, hatsudenki) nghĩa là gì?

発電機 (はつでんき, hatsudenki) trong tiếng Nhật nghĩa là máy phát điện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはつでんき
Romajihatsudenki
Từ loạidanh từ
はつでんき
hatsudenki

máy phát điện

  1. 1danh từ máy phát điệndynamo; power generator

Còn viết: 発電器

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.