Từ vựng

発達 (はったつ, hattatsu) nghĩa là gì?

発達 (はったつ, hattatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phát triển.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはったつ
Romajihattatsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
はったつ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghattatsu

sự phát triển

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự phát triển, lớn lên (cơ thể, năng lực)development; growth
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự tiến bộ, phát triển (kỹ thuật, xã hội)progress; development; advancement
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự mạnh lên (bão, vùng áp thấp)expansion (of a typhoon, low-pressure area, etc.)
  4. 4danh từ · động từ (+する) · tự động từ (tiếng lóng mạng, miệt thị, viết tắt) chứng khuyết tật phát triển; người có khuyết tật phát triểndevelopmental disability; person with a developmental disability

Câu ví dụ

  • Cơ thể trẻ em phát triển nhanh.

  • Nhờ kỹ thuật phát triển, cuộc sống đã trở nên tiện lợi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.