Từ vựng バッジ (bajji) nghĩa là gì? バッジ trong tiếng Nhật nghĩa là huy hiệu. Thông tin tra cứuCách đọcバッジRomajibajjiTừ loạidanh từCấp (ước tính theo khung JLPT)N1 バッジバッジN1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbajjihuy hiệu1danh từ badgeCâu ví dụ制服(せいふく)にバッジをつけた。Tôi đã gắn huy hiệu lên đồng phục.このバッジは優勝(ゆうしょう)の証(あかし)だ。Huy hiệu này là bằng chứng vô địch.