Từ vựng
発言権 (はつげんけん, hatsugenken) nghĩa là gì?
発言権 (はつげんけん, hatsugenken) trong tiếng Nhật nghĩa là quyền phát biểu, quyền lên tiếng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はつげんけん |
|---|
| Romaji | hatsugenken |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
発言権はつげんけん
hatsugenken
quyền phát biểu, quyền lên tiếng
- 1danh từ quyền phát biểu, quyền lên tiếngright to speak