Từ vựng
発表 (はっぴょう, happyou) nghĩa là gì?
発表 (はっぴょう, happyou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự công bố, thuyết trình.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はっぴょう |
|---|
| Romaji | happyou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghappyou
sự công bố, thuyết trình
Genki 15Genki
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ announcement; publication; presenting
Câu ví dụ
明日、研究の結果を発表します。
Ngày mai tôi sẽ công bố kết quả nghiên cứu.
合格者の発表は来週の月曜日です。
Việc công bố người trúng tuyển là vào thứ hai tuần sau.