Từ vựng
発祥地 (はっしょうち, hasshouchi) nghĩa là gì?
発祥地 (はっしょうち, hasshouchi) trong tiếng Nhật nghĩa là nơi khởi nguồn, cái nôi, đất phát tích.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はっしょうち |
|---|
| Romaji | hasshouchi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
発祥地はっしょうち
hasshouchi
nơi khởi nguồn, cái nôi, đất phát tích
- 1danh từ nơi khởi nguồn, cái nôi, đất phát tíchbirthplace (e.g. of jazz, Buddhism); cradle (e.g. of civilization); place of origin