Từ vựng

発生 (はっせい, hassei) nghĩa là gì?

発生 (はっせい, hassei) trong tiếng Nhật nghĩa là phát sinh, xảy ra, bùng phát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはっせい
Romajihassei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
はっせい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghassei

phát sinh, xảy ra, bùng phát

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự xảy ra, phát sinh, bùng phát (sự cố, dịch bệnh); sự ra đời (của một nền văn minh)occurrence; incidence; outbreak
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự sinh ra, tạo ra (nhiệt, điện năng)generation (of power, heat, etc.); production
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ (sinh học) sự phát sinh cá thể, quá trình phát triển phôiontogeny; development; growth

Câu ví dụ

  • Sạt lở đất đã xảy ra do mưa lớn.

  • Có lo ngại một loại virus mới đã xuất hiện.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.