Từ vựng
発揮 (はっき, hakki) nghĩa là gì?
発揮 (はっき, hakki) trong tiếng Nhật nghĩa là phát huy, thể hiện năng lực.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はっき |
|---|
| Romaji | hakki |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghakki
phát huy, thể hiện năng lực
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự phát huy, thể hiện rõ năng lựcshow (of power, ability, etc.); exhibition; demonstration
Câu ví dụ
試合で実力を発揮した。
Anh ấy phát huy thực lực trong trận đấu.
彼女は才能を発揮している。
Cô ấy đang phát huy tài năng.