Từ vựng
発効日 (はっこうび, hakkoubi) nghĩa là gì?
発効日 (はっこうび, hakkoubi) trong tiếng Nhật nghĩa là ngày có hiệu lực.
| Cách đọc | はっこうび |
|---|---|
| Romaji | hakkoubi |
発効日はっこうび
hakkoubi
ngày có hiệu lực
- 1ngày có hiệu lựceffective date
Từ vựng
発効日 (はっこうび, hakkoubi) trong tiếng Nhật nghĩa là ngày có hiệu lực.
| Cách đọc | はっこうび |
|---|---|
| Romaji | hakkoubi |
ngày có hiệu lực