Từ vựng

痛い (いたい, itai) nghĩa là gì?

痛い (いたい, itai) trong tiếng Nhật nghĩa là đau.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいたい
Romajiitai
Từ loạitính từ -i
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
いたい
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngitai

đau

GenkiGenki 12
  1. 1tính từ -i đau, nhức, buốtpainful; sore
  2. 2tính từ -i (thông tục) kệch cỡm, sến, nhìn mà thấy ngượng thaycringy; embarrassing

Câu ví dụ

  • Tôi đau đầu.

  • Bụng tôi hơi đau.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.