Từ vựng

一 (いち, ichi) nghĩa là gì?

一 (いち, ichi) trong tiếng Nhật nghĩa là một, số 1.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいち
Romajiichi
Từ loạisố từ, tiền tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
いち
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngichi

một, số 1

  1. 1số từ · tiền tố một, số 1one; 1
  2. 2tính từ の · hậu tố nhất, số một, hạng nhấtbest
  3. 3tính từ の đầu tiên, hàng đầufirst; foremost
  4. 4danh từ khởi đầu, mở đầubeginning; start
  5. 5tiền tố (tiền tố) một (trong nhiều), một cáia (single); one (of many)

Câu ví dụ

  • Lấy một cộng hai.

  • Tôi đếm từ một đến mười.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.