Từ vựng
番組 (ばんぐみ, bangumi) nghĩa là gì?
番組 (ばんぐみ, bangumi) trong tiếng Nhật nghĩa là chương trình (truyền hình, phát thanh).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ばんぐみ |
|---|
| Romaji | bangumi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbangumi
chương trình (truyền hình, phát thanh)
GenkiGenki 15
- 1danh từ program (e.g. TV); programme
Câu ví dụ
この番組はとても面白いです。
Chương trình này rất thú vị.
好きな番組を毎週見ています。
Tuần nào tôi cũng xem chương trình mình thích.