Từ vựng

払う (はらう, harau) nghĩa là gì?

払う (はらう, harau) trong tiếng Nhật nghĩa là trả (tiền); phủi, gạt đi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはらう
Romajiharau
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
はらう
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngharau

trả (tiền); phủi, gạt đi

GenkiGenki 10
  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ trả (tiền), thanh toán (hoá đơn)to pay (e.g. money, bill)
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ phủi đi, gạt đi, quét đi, chặt bỏ (cành cây)to brush off; to wipe away; to clear away
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ đuổi đi, dẹp bỏ (đối thủ)to drive away (e.g. one's competitors)
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ bán tống đi (đồ không cần), thanh lýto sell off (something unneeded); to dispose of
  5. 5động từ nhóm 1 · tha động từ dành (sự chú ý), tỏ (lòng kính trọng, sự quan tâm)to pay (e.g. attention); to show (e.g. respect, concern)

Câu ví dụ

  • Xin hãy trả tiền tại quầy thu ngân.

  • Tôi trả bằng thẻ có được không?

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.