Từ vựng

ハンカチ (hankachi) nghĩa là gì?

ハンカチ trong tiếng Nhật nghĩa là khăn tay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcハンカチ
Romajihankachi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
ハンカチ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghankachi

khăn tay

  1. 1danh từ handkerchief

Câu ví dụ

  • Tôi lau tay bằng khăn tay.

  • Tôi có chiếc khăn tay màu trắng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.