Từ vựng
番号札 (ばんごうふだ, bangoufuda) nghĩa là gì?
番号札 (ばんごうふだ, bangoufuda) trong tiếng Nhật nghĩa là phiếu số thứ tự.
| Cách đọc | ばんごうふだ |
|---|---|
| Romaji | bangoufuda |
番号札ばんごうふだ
bangoufuda
phiếu số thứ tự
- 1phiếu số thứ tựnumbered ticket
Từ vựng
番号札 (ばんごうふだ, bangoufuda) trong tiếng Nhật nghĩa là phiếu số thứ tự.
| Cách đọc | ばんごうふだ |
|---|---|
| Romaji | bangoufuda |
phiếu số thứ tự