Từ vựng
留める (とめる, tomeru) nghĩa là gì?
留める (とめる, tomeru) trong tiếng Nhật nghĩa là ghim, giữ lại, ngăn lại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とめる |
|---|
| Romaji | tomeru |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTtomeru
ghim, giữ lại, ngăn lại
Câu ví dụ
先生の言葉を心に留めています。
Tôi luôn ghi nhớ lời thầy trong lòng.
この紙をクリップで留めてください。
Xin hãy kẹp tờ giấy này lại bằng ghim.