Từ vựng

留める (とめる, tomeru) nghĩa là gì?

留める (とめる, tomeru) trong tiếng Nhật nghĩa là ghim, giữ lại, ngăn lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとめる
Romajitomeru
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
とめる
N3 · ước tính theo khung JLPTtomeru

ghim, giữ lại, ngăn lại

Câu ví dụ

  • Tôi luôn ghi nhớ lời thầy trong lòng.

  • Xin hãy kẹp tờ giấy này lại bằng ghim.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.