Từ vựng

生 (せい, sei) nghĩa là gì?

生 (せい, sei) trong tiếng Nhật nghĩa là sự sống, sinh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせい
Romajisei
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
せい
N3 · ước tính theo khung JLPTsei

sự sống, sinh

Câu ví dụ

  • Suy nghĩ về sự sống và cái chết của con người.

  • Bác sĩ là nghề bảo vệ sự sống của bệnh nhân.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.