Từ vựng
姓 (せい, sei) nghĩa là gì?
姓 (せい, sei) trong tiếng Nhật nghĩa là họ .
Thông tin tra cứu Cách đọc せい Romaji sei Từ loại danh từ Cấp (ước tính theo khung JLPT) N3
N3 · ước tính theo khung JLPT Thông dụng sei
họ
1 danh từ họ, tên họ surname; family name 2 danh từ tính (kabane), tước hiệu cha truyền con nối chỉ thứ bậc thời cổ Nhật Bản hereditary title (used in ancient Japan to denote rank and political standing) Câu ví dụ 日本( にほん ) では姓( せい ) を先( さき ) に書( か ) きます。
Ở Nhật người ta viết họ trước.
結婚( けっこん ) して姓( せい ) が変( か ) わりました。
Sau khi kết hôn tôi đổi họ.
Nhớ lâu hơn với app GoMe
Thêm mục này vào lịch ôn: app nhắc đúng lúc bạn sắp quên, kèm viết tay theo thứ tự nét và bài tập theo lộ trình N5 → N1.
Ôn chữ này bằng SRS trong app
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0 . Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.
Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.
Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.