Từ vựng
生理学 (せいりがく, seirigaku) nghĩa là gì?
生理学 (せいりがく, seirigaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sinh lý học.
| Cách đọc | せいりがく |
|---|---|
| Romaji | seirigaku |
| Từ loại | danh từ |
生理学せいりがく
seirigaku
sinh lý học
- 1danh từ sinh lý họcphysiology
Từ vựng
生理学 (せいりがく, seirigaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sinh lý học.
| Cách đọc | せいりがく |
|---|---|
| Romaji | seirigaku |
| Từ loại | danh từ |
sinh lý học