Từ vựng
生温い (なまぬるい, namanurui) nghĩa là gì?
生温い (なまぬるい, namanurui) trong tiếng Nhật nghĩa là âm ấm; nửa vời, quá dễ dãi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | なまぬるい |
|---|
| Romaji | namanurui |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTnamanurui
âm ấm; nửa vời, quá dễ dãi
Câu ví dụ
そんな生温い態度では成功しない。
Với thái độ nửa vời như vậy thì sẽ không thành công.
このビールは生温くて美味しくない。
Bia này âm ấm nên không ngon.