Từ vựng

生身 (なまみ, namami) nghĩa là gì?

生身 (なまみ, namami) trong tiếng Nhật nghĩa là thân thể sống, con người bằng xương bằng thịt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなまみ
Romajinamami
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
なまみ
N1 · ước tính theo khung JLPTnamami

thân thể sống, con người bằng xương bằng thịt

Câu ví dụ

  • Con người bằng xương bằng thịt đều có giới hạn.

  • Không phải robot mà là diễn viên bằng xương bằng thịt đã diễn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.