Từ vựng
生態学 (せいたいがく, seitaigaku) nghĩa là gì?
生態学 (せいたいがく, seitaigaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sinh thái học.
| Cách đọc | せいたいがく |
|---|---|
| Romaji | seitaigaku |
| Từ loại | danh từ |
生態学せいたいがく
seitaigaku
sinh thái học
- 1danh từ sinh thái họcecology
Từ vựng
生態学 (せいたいがく, seitaigaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sinh thái học.
| Cách đọc | せいたいがく |
|---|---|
| Romaji | seitaigaku |
| Từ loại | danh từ |
sinh thái học