Từ vựng
生存 (せいぞん, seizon) nghĩa là gì?
生存 (せいぞん, seizon) trong tiếng Nhật nghĩa là sinh tồn, sống sót; tồn tại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せいぞん |
|---|
| Romaji | seizon |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseizon
sinh tồn, sống sót; tồn tại
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ existence; being; life
Câu ví dụ
事故の生存者が発見された。
Người sống sót trong vụ tai nạn đã được tìm thấy.
厳しい環境で生存するのは難しい。
Sinh tồn trong môi trường khắc nghiệt rất khó.