Từ vựng

生る (なる, naru) nghĩa là gì?

生る (なる, naru) trong tiếng Nhật nghĩa là ra quả.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなる
Romajinaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
なる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnaru

ra quả

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ to bear fruit

Câu ví dụ

  • Cây quýt trong vườn đã ra quả.

  • Năm nay táo ra quả rất nhiều.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.