Từ vựng

馴れる (なれる, nareru) nghĩa là gì?

馴れる (なれる, nareru) trong tiếng Nhật nghĩa là trở nên thuần, quen người.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなれる
Romajinareru
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
なれる
N3 · ước tính theo khung JLPTnareru

trở nên thuần, quen người

Câu ví dụ

  • Con mèo này đã quen người rồi.

  • Con ngựa mới mãi vẫn chưa thuần.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.