Từ vựng
生じる (しょうじる, shoujiru) nghĩa là gì?
生じる (しょうじる, shoujiru) trong tiếng Nhật nghĩa là nảy sinh, phát sinh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょうじる |
|---|
| Romaji | shoujiru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshoujiru
nảy sinh, phát sinh
- 1động từ nhóm 2 · tha động từ gây ra, tạo ra, sinh rato produce; to yield; to cause
- 2động từ nhóm 2 · tự động từ phát sinh, nảy sinh, bắt nguồn từto result from; to arise; to be generated
Câu ví dụ
工事で新しい問題が生じました。
Việc thi công đã làm nảy sinh vấn đề mới.
二人の間に誤解が生じたようです。
Có vẻ hiểu lầm đã nảy sinh giữa hai người.