Từ vựng

生じる (しょうじる, shoujiru) nghĩa là gì?

生じる (しょうじる, shoujiru) trong tiếng Nhật nghĩa là nảy sinh, phát sinh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょうじる
Romajishoujiru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しょうじる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshoujiru

nảy sinh, phát sinh

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ gây ra, tạo ra, sinh rato produce; to yield; to cause
  2. 2động từ nhóm 2 · tự động từ phát sinh, nảy sinh, bắt nguồn từto result from; to arise; to be generated

Câu ví dụ

  • Việc thi công đã làm nảy sinh vấn đề mới.

  • Có vẻ hiểu lầm đã nảy sinh giữa hai người.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.