Từ vựng
環境保護 (かんきょうほご, kankyouhogo) nghĩa là gì?
環境保護 (かんきょうほご, kankyouhogo) trong tiếng Nhật nghĩa là bảo vệ môi trường.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かんきょうほご |
|---|
| Romaji | kankyouhogo |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
環境保護かんきょうほご
kankyouhogo
bảo vệ môi trường
- 1danh từ · tính từ の bảo vệ môi trườngenvironmental protection