Từ vựng

林業 (りんぎょう, ringyou) nghĩa là gì?

林業 (りんぎょう, ringyou) trong tiếng Nhật nghĩa là lâm nghiệp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりんぎょう
Romajiringyou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
りんぎょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngringyou

lâm nghiệp

  1. 1danh từ forestry

Câu ví dụ

  • Vùng này đã phát triển thịnh vượng nhờ lâm nghiệp.

  • Số thanh niên làm nghề lâm nghiệp đang giảm đi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.