Từ vựng
林業 (りんぎょう, ringyou) nghĩa là gì?
林業 (りんぎょう, ringyou) trong tiếng Nhật nghĩa là lâm nghiệp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | りんぎょう |
|---|
| Romaji | ringyou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngringyou
lâm nghiệp
- 1danh từ forestry
Câu ví dụ
この地域は林業で栄えてきた。
Vùng này đã phát triển thịnh vượng nhờ lâm nghiệp.
林業に従事する若者が減っている。
Số thanh niên làm nghề lâm nghiệp đang giảm đi.