Từ vựng
現行 (げんこう, genkou) nghĩa là gì?
現行 (げんこう, genkou) trong tiếng Nhật nghĩa là hiện hành, đang có hiệu lực.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | げんこう |
|---|
| Romaji | genkou |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggenkou
hiện hành, đang có hiệu lực
- 1danh từ · tính từ の present; current; in operation
Câu ví dụ
現行の制度には問題が多い。
Chế độ hiện hành có nhiều vấn đề.
現行法では対応できない事件だ。
Đây là vụ việc mà luật hiện hành không thể xử lý.